Cuốn sách 奇蹟 được viết dưới dạng những câu chuyện ngắn kể lại trải nghiệm cá nhân của tác giả, nhằm chia sẻ hành trình tâm linh của bản thân. Mỗi chương của sách kể một “kỳ tích” nhỏ trong đời sống tác giả hoặc những suy ngẫm về cuộc sống và tình yêu. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung từng chương theo thứ tự trong sách. 

Chương 1: 不想出生 (Không muốn sinh ra) 

Tác giả nhớ lại việc bản thân là đứa con ra đời quá ngày, ở trong bụng mẹ hơn sáu tuần so với bình thường. Sinh ra, anh nặng trên 4 kg và nhau thai đã vôi hóa hoàn toàn. Khi lớn lên, anh thường đùa rằng “quá hạn đến thế là vì em không muốn đến thế giới này”. Qua câu chuyện này, tác giả bày tỏ lòng biết ơn cha mẹ – đặc biệt là mẹ – vì tình yêu của họ đã giúp hình thành cách nhìn khác biệt của anh về sự sống và kỳ tích ngay từ khi mới sinh. 

Chương 2: 星球的声音 (Âm thanh của vũ trụ) 

Từ khi rất nhỏ, tác giả nghe được một loại âm nhạc kỳ lạ từ trên trời khi ngủ hoặc trước lúc ngủ, mà anh gọi là “tiếng ca của các hành tinh” (星球的声音). Mỗi đêm, âm nhạc này mang lại cho anh cảm giác bình an và hạnh phúc. Thậm chí khi tỉnh dậy, anh cảm thấy tâm thức mình dường như đã “đi ra ngoài cơ thể”, tận hưởng một chuyến du hành tâm linh đến thế giới khác. Sáng hôm sau thức dậy, anh cảm thấy thân thể mình như của người khác, không biết rằng đó chính là mình trước khi thức. Kinh nghiệm lặp đi lặp lại này cho anh thấy ý thức của mình có thể “mở rộng” theo âm nhạc vũ trụ và trở về cơ thể mà không biết rõ ai là người thực hiện các hành động trong đời sống bình thường. Anh nhận ra bản chất kỳ diệu: mọi việc được hoàn thành một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ hay lên kế hoạch nào, nhờ đó anh làm việc hiệu quả hơn mà không cảm thấy áp lực. 

Chương 3: 我們每個人的光譜 (Quang phổ của mỗi người) 

Tác giả kể từ nhỏ đã thấy rằng mọi vật và con người đều phát ra một thứ “ánh sáng” với đủ màu sắc riêng biệt. Ngay lúc gặp ai, trong khoảnh khắc đầu tiên anh đã cảm nhận được màu sắc ánh sáng này, phân biệt người vui vẻ hay tức giận thông qua màu sắc và tần số phát ra từ họ. Ông mô tả những ánh sáng này như tiếng nói nội tâm: một người dù giữ kín bao nhiêu chuyện, ánh sáng của họ cũng không thể che giấu. Trong mắt một đứa trẻ như anh, người khác hiện “nguyên hình” chỉ qua ánh sáng này. Từ những quan sát đó, tác giả tin rằng mọi sinh vật đều tương tác qua tần số vô hình; chẳng hạn động vật hoang dã và cây cỏ cũng có giác quan tương tự để cảm nhận năng lượng. Tất cả hiện tượng này cho anh thấy tình yêu và sự giao tiếp giữa các sinh mệnh trong một trường năng lượng chung, điều mà con người bình thường khó hiểu hay lý giải bằng lý trí. 

Chương 4: 足球带来的一堂课 (Một bài học từ bóng đá) 

Tuổi nhỏ, tác giả cao lớn và rất đam mê bóng đá. Một ký ức để đời là khi anh chưa đầy 10 tuổi, đang thi đấu bóng, bỗng nhiên cảm thấy toàn bộ quá trình rê bóng và ghi bàn diễn ra “như tự động” mà trong đầu anh không có một suy nghĩ hay sợ hãi nào. Anh miêu tả mình lướt qua 4-5 cầu thủ mà rất nhẹ nhàng, rồi sút bóng qua đầu thủ môn. Điều đáng kinh ngạc là mặc dù hàng khán giả hò reo sau lưng, anh chỉ nghe thấy tiếng hò như vọng rất xa. Trong suốt pha bóng đó, đầu óc anh hoàn toàn trống rỗng, chỉ có “sự im lặng” vang lên mạnh mẽ trong tâm trí. Thế cục xảy ra tự nhiên, anh cũng thấy ngạc nhiên không kém người xung quanh. Kinh nghiệm đó khiến anh tự hỏi: “Phải chăng khi không nghĩ gì thì lại có thể làm việc tốt hơn?” Anh nhận ra trạng thái “giả lập vô tâm” ấy không thể cố gắng tạo ra mà nó tự nhiên xảy đến. Đó là một bài học: đôi khi bỏ bớt suy nghĩ lại giúp ta hoạt động hiệu quả hơn. 

Chương 5: 心裡有太阳 (Bên trong lòng có mặt trời) 

Ban đêm khi nằm trên giường sắp ngủ, nếu lòng anh yên tĩnh thì anh thường nhìn thấy bên trong tim mình xuất hiện một ngôi sao rất sáng, giống như một mặt trời thu nhỏ và còn rực rỡ hơn cả mặt trời thật ngoài kia. Mặt trời nội tâm đó tỏa sáng cực độ, càng ló rạng thì cơ thể của anh như bị “cháy bùng” đến tận cốt lõi; nhưng thay vì đau đớn, anh cảm thấy mọi vật quanh mình cũng dần bị ánh sáng tràn ngập. Mặt trời ấy lớn dần, lan ra khắp căn phòng và cả ngoài ngôi nhà. Anh mô tả cảm giác như được tách khỏi trọng lực, cơ thể không nặng nề gì cả, chỉ “trôi bồng bềnh” trong không gian với trạng thái nhẹ nhàng và vô cùng thoải mái. Mỗi lần như thế, sáng hôm sau anh thức dậy trong tâm trạng vui vẻ, an lạc. Hiện tượng này lặp lại nhiều lần đến nỗi trở thành một phần bình thường trong trải nghiệm của anh khi có cơ hội tĩnh tâm. Sau này lớn lên, anh không chủ tâm nhớ lại những lần đó nhưng đôi khi vẫn tự nhiên nhận thấy “mặt trời nội tâm” này xuất hiện vào ban ngày khi anh thư giãn, và cảm giác như thể ngôi sao ấy đang “dẫn dắt” anh chơi bóng, học bài hoặc viết ghi chú, như thể người đang sinh hoạt không còn là chính anh nữa. 

Chương 6: 往心内观想 (Quan tưởng vào nội tâm) 

Chương này xoay quanh việc tác giả quan sát nội tâm bằng “con mắt thứ sáu”. Anh kể từ nhỏ đã thấy những linh thể thiện lương xuất hiện rõ rệt ngay trước mắt mình, giống như những vị thánh lớn lao đang đến dạy dỗ anh. Đặc biệt, dưới sự ảnh hưởng của mẹ là người Công giáo thuần thành, anh từng “thấy” Đức Giêsu và các thánh trong Kinh Thánh rất cụ thể và sinh động. Khác với nhiều người chỉ xem các nhân vật tôn giáo như khái niệm trừu tượng, trong lòng anh Đức Giêsu hiện ra như một con người thật, từ nhỏ anh đã xúc động nhắc đến tên Ba Giám Mục Michao, La Phae, Ga Bêri, v.v., là các thiên thần mà anh “gọi tên” hằng ngày. Mỗi khi niệm danh các thiên thần này, họ liền xuất hiện bên cạnh anh và giúp anh “biến hiện” nguyện ước. Qua đó, anh tin rằng cầu nguyện thành kính có thể đưa anh đến với thế giới tâm linh hữu hình. 

Chương 7: 天使 (Thiên thần) 

Tác giả tiếp tục kể về những trải nghiệm nhìn thấy thiên thần khắp nơi. Anh nói khi cầu nguyện hết lòng thì Đức Giêsu xuất hiện trước mặt; còn bình thường, anh cảm nhận luôn có các thiên thần bảo vệ xung quanh. Từ nhỏ anh vẫn nghĩ cha mẹ mình như những “thiên thần đến từ trời”, luôn mang lại ơn lành và niềm vui cho gia đình. Anh cũng nhận ra các thiên thần (người Công giáo gọi là thiên thần bản mệnh) tồn tại ở một tầng không gian khác – dù anh nhìn thấy bằng mắt vật lý nhưng họ thực ra ở cõi khác. Anh chú ý thấy các thiên thần có nhiều cánh khác nhau (có người 5, 7 cánh…); trẻ con thường tò mò đếm số cánh của mỗi thiên thần và liên tưởng đến vai trò của họ. 

Bên cạnh đó, tác giả cũng thường thấy những “sinh linh bất thiện” bám theo những người hay cáu gắt, xung đột. Chỉ đến tuổi lên 10, anh mới nhận ra rằng “sinh linh” tốt hoặc xấu kia chỉ là hình ảnh do tâm trí tạo ra khi nội khí của con người thay đổi (ví dụ cơn giận làm “thắt” mạch khí được nhìn thấy như hình ảnh xấu). Anh hiểu được sự đối lập giữa thiện – ác vốn chỉ là quy ước do đầu óc mình làm ra. Khi trưởng thành hơn, anh nghiệm ra rằng những đứa trẻ nhạy cảm như mình đều từng thấy năng lượng (ánh sáng) của người khác, nhưng họ sẽ tự nhủ đó chỉ là ảo giác mà không chia sẻ với người khác để tránh tranh cãi. Ngoài ra, anh nhận xét: khi thay đổi tần số bên trong, việc chọn bạn bè cũng thay đổi theo. Điểm thú vị là bản năng cảm nhận ánh sáng và năng lượng khiến anh thấy “thế giới này không hề vững chắc như chúng ta nghĩ”; nếu giác quan có thể truyền những thông tin kỳ lạ, thì hiểu biết của khoa học thông thường cũng chỉ là một phần rất nhỏ của thực tại. 

Chương 8: 跳到天花板 (Nhảy chạm trần nhà) 

Tác giả kể một kỷ niệm siêu nhiên khi còn nhỏ, khoảng 8–9 tuổi. Hôm đó anh và em trai ra sức nhảy xem ai chạm được khung cửa trên cao trước, em anh đã nhảy và chạm thành công rồi đánh dấu. Vì em nhỏ hơn chỉ kém 1,5 tuổi mà lúc đó bằng tuổi anh nên cả hai đều cao ngang nhau; anh rất quyết tâm nhảy ít nhất bằng. Không ngờ lần đó, anh nhảy lên không chỉ ngang mà còn bay lên cao hơn nữa, chân anh không chạm đất mà cứ tiếp tục leo cao cho đến khi trần nhà, khoảng 1,2–1,3 mét rời mặt đất. Anh miêu tả cảm giác như có một lực “chống trọng lực” trong cơ thể, một khoảng chân không bên trong khiến anh không nặng nề. Cả anh và em đều kinh ngạc. Em trai tò mò hỏi anh làm thế nào, trong khi anh chỉ im lặng rất lâu, còn tràn đầy cảm giác tự do và ngỡ ngàng. Từ trải nghiệm đó, tác giả ghi nhận rằng giới hạn đều do tâm trí tự đặt ra. Anh nhận ra con người có khả năng to lớn hơn rất nhiều so với những gì thường tin. Bài học anh ngộ ra: bản thân có thể làm được bất cứ điều gì nếu không bị rào cản tâm lý ngăn cản. 

Chương 9: 顛倒的唸書 (Cách đọc sách khác thường) 

Sau trải nghiệm “nhảy chạm trần”, tác giả thường làm những điều khác người. Anh học tập tiến bộ, nhanh lên cấp; nhiều người ngỡ anh phải đọc rất chăm, nhưng thực tế anh dành nhiều thời gian chơi thể thao hơn. Anh tự tìm ra “mẹo” để học hiệu quả: vừa đọc nhiều quyển cùng lúc vừa đứng. Từ nhỏ, khi học đọc, anh bày sáu đến mười cuốn sách xung quanh bàn (có khi cả trong bếp lẫn phòng khách), rồi lần lượt đọc một trang ở mỗi cuốn. Anh thường đứng quanh bàn thay vì ngồi; đọc xong trang này thì chuyển sang trang khác, như đổi mới ước lệ. Cách đọc luân phiên này giúp trí nhớ anh cực kỳ mạnh: hầu như chỉ cần đọc một lần là nhớ, chuẩn bị cho các kỳ thi mà không cần ôn lại. Càng đọc ngang như thế, anh ghi nhớ sâu hơn từng chủ đề do chuyển đổi giữa các quyển sách. Anh nhớ rất lâu sau mới biết có phương pháp học “trường xuyên” tương tự như kỹ thuật anh áp dụng khi học vi sinh hay giải phẫu học, bằng cách liên kết các chủ đề nhỏ cùng một lúc. Anh nhận ra mình đã vô tình phát triển một cách học rất hiệu quả mà người khác phải mất công lặp lại nhiều lần mới nhớ được. Từ thói quen này, anh tự ý thức sống “ngược dòng”, không theo các quy tắc thông thường. Anh luôn đặt dấu hỏi với mọi điều mình chứng kiến: tại sao nó như thế, có cần phải khác đi? Điều đó giúp anh giành tự do khỏi những niềm tin cố hữu vốn ràng buộc người khác. 

Chương 10: 時-空 (Thời – Không) 

Từ nhỏ, tác giả rất dễ tập trung tư duy nên thường dành hàng giờ chỉ nghĩ về một đề tài. Khi học về Toạ độ ba chiều (không gian XYZ) cộng thêm trục thời gian T, anh đã ngồi đăm chiêu nhiều ngày liền. Trẻ con khác có lẽ thấy ý tưởng này đơn giản, nhưng anh tự hỏi: liệu thế giới ba chiều cộng với thời gian có phải là “tất cả thực tại”? Anh xác định chắc chắn rằng không thể chỉ có 4 chiều (3D+thời gian) để diễn đạt mọi hiện tượng. Nhờ khả năng tưởng tượng phong phú, anh hình dung thế giới còn có những tầng không gian sâu xa khác mà giác quan bình thường không thể nhận ra. 

Điều này khiến anh liên tưởng đến công nghệ trình chiếu phim cũ: máy phim lấy hình tĩnh ghép nối nhanh để tạo chuyển động. Từ đó, anh ngộ ra là cách con người xây dựng thế giới còn giống như các khung hình nối tiếp đó. Ông lý giải rằng chúng ta tạo ra cảm nhận về thế giới nhờ những “khung chuẩn” đặt trong không gian và thời gian. Thời gian vốn dĩ cũng là một ảo ảnh do con người đặt tên, không tồn tại bên ngoài ý thức. Ngay từ nhỏ, anh đã thấy thế giới mình trải nghiệm dường như chỉ là ảo giác. Sau này lớn lên, anh phát hiện rằng quan sát của mình về thời-thế giới tương tự định lý của nhà toán học Kurt Gödel: trong một hệ đóng, người ta không thể nhìn thấy thế giới bên ngoài hệ đó. Anh nhận ra công cụ suy nghĩ và quan sát của chúng ta tự giới hạn bản thân mình. Chính vì thế, các lý thuyết khoa học dù có phát triển cao đến đâu, đều chỉ nằm trong hệ đã dựng sẵn và không thể mô tả hoàn chỉnh toàn bộ thực tại. 

Chương 11: 從一個感官,跳到另一個感官 (Nhảy từ giác quan này sang giác quan khác) 

Qua các kinh nghiệm trước, tác giả hiểu rằng mỗi giác quan của con người vốn không bị giới hạn như vẻ bề ngoài. Anh để ý rằng con chó có thể vểnh tai nghe những âm thanh mà chúng ta không nghe được, mèo mắt mở to như thấy được điều ẩn trong mắt người thường. Đặc biệt, anh thấy cả các loài vật cũng “thấy” linh thể và ánh sáng tương tự như anh: những sinh vật linh thiêng hay quang phổ của con người mà anh nhìn thấy được thì chó, mèo, hay cá heo cũng cảm nhận được. Anh nhờ đó có thêm niềm tin: giác quan của con người chỉ đón được một phần nhỏ thông tin, phần lớn vẫn vượt ngoài khả năng phát hiện của tai, mắt, lỗ mũi, lưỡi hay da. Đã nhiều lần anh thử nghiệm cách tiếp nhận thông tin “nhảy lên” từ một giác quan sang giác quan khác. Ví dụ, có lần anh úp một bàn tay lên sách rồi tự hỏi cuốn sách đó viết về chủ đề gì. Kết quả ngạc nhiên: tuy không đọc rõ chữ, nhưng anh đoán đúng nội dung chung của cuốn sách. Khi đặt sách dưới gối và ngủ, sáng hôm sau anh thức dậy với nội dung cuốn sách bất ngờ hiện rõ trong đầu. 

Tác giả nhận ra rằng mỗi giác quan chỉ giống như một cổng (cửa ngõ) hẹp từ vô thức vào ý thức. Ví dụ khả năng nghe có băng tần riêng, khả năng nhìn có quang phổ riêng. Nhưng nếu ta không tự giới hạn mình, thực tế có thể “nhảy” giữa các giác quan: mắt có thể nghe, tai có thể nhìn, hoặc da cảm nhận được ý nghĩ… Những hạn chế ấy chính là do thói quen suy nghĩ của con người tạo ra. Về sau anh hiểu rằng thông tin bản chất có tính xoắn ốc (螺旋場): mọi sự vật, từ vật chất đến ý thức, đều diễn ra xoắn ốc. Nhờ thế, chỉ cần cảm ứng được một “trường xoắn” của một điều gì đó, ta có thể trải nghiệm nó qua bất cứ giác quan nào. Anh chỉ ra rằng đây hoàn toàn là hiện tượng khoa học bình thường chứ không kỳ bí. Trải qua hàng chục năm, anh hầu như chẳng cần đọc sách nữa vì tin rằng mọi kiến thức đều chảy như dòng nước vô tận vào tâm trí khi ngồi lặng. Tóm lại, anh cho rằng từng giác quan chỉ là cửa mở vào thực tại, và thực tại rộng lớn hơn nhiều so với những gì chúng ta “thấy” hay “nghe” thông thường. 

Lưu ý: Các chương tiếp theo của cuốn sách tiếp tục kể những câu chuyện kỳ lạ và sâu sắc về cuộc đời tác giả, từ 12 đến 91, dựa trên danh sách chương nêu trên. Nội dung chi tiết của những chương này chưa được trích dẫn trực tiếp từ nguồn, nhưng tựa đề cho thấy chúng đề cập đến những trải nghiệm và suy ngẫm khác nhau: ví dụ chương 12 nói về “những đứa trẻ màu chàm và tinh thể” (trong tư tưởng New Age), chương 13–14 nói về tình mẹ và công lao cha, chương 16–17 hồi tưởng quá trình lớn lên ở Brazil và mối duyên với Nữ tu Sister Emmanuelle… Các chương tiếp theo lần lượt chia sẻ các “kỳ tích” nhỏ trong cuộc sống – như gặp gỡ những người ý nghĩa, nhận ra bài học từ thiên nhiên, đúc kết sự thật về vũ trụ và bản ngã, trải nghiệm thiền định – cuối cùng đưa đến kết luận rằng mọi khía cạnh trong cuộc sống đều có thể được xem là một kỳ tích. Tất cả các chương đều khuyến khích người đọc “tìm về bên trong” để nhận ra giá trị bất biến của mình và từ đó sống trọn vẹn cuộc đời, đúng như tinh thần tác giả gợi ý ngay từ đầu. 

Nguồn: Nội dung tóm tắt trên dựa vào văn bản gốc tiếng Hoa của 奇蹟 (các trích dẫn đánh dấu). Những phần không có trích dẫn cụ thể được suy luận dựa trên tựa chương và tổng thể nội dung sách.